
Máy ảnh Sony ZV-E10 (Black, Body Only) | Chính hãng
13.000.000đ13.500.000đ

Từ vlog, livestream đến những video thật chỉn chu, Sony ZV-E10 II giúp bạn nâng chất lượng nội dung với cảm biến APS-C 26MP, video 4K/60p 10-bit, lấy nét nhanh và pin lớn. Nhỏ gọn để mang đi mỗi ngày, đủ linh hoạt để biến mọi ý tưởng thành khung hình đẹp ngay từ máy.

13.000.000đ13.500.000đ
Sony ZV-E10 II là thế hệ thứ hai của dòng máy ảnh vlog ống kính rời ZV-E10, được nâng cấp mạnh về cảm biến, bộ xử lý, khả năng quay video, thời lượng pin và kết nối.
Máy sở hữu cảm biến Exmor R CMOS APS-C 26MP, bộ xử lý BIONZ XR, video 4K/60p 10-bit 4:2:2 cùng hệ thống lấy nét theo pha mật độ cao. Các công cụ như Product Showcase, Background Defocus, Cinematic Vlog, Creative Look và micro ba capsule thông minh giúp quá trình quay, dựng và đăng nội dung trở nên thuận tiện hơn.
Với trọng lượng thân máy khoảng 292g, ZV-E10 II phù hợp với vlogger, người quay video bán hàng, livestream, review sản phẩm, du lịch và những creator muốn nâng cấp chất lượng hình ảnh nhưng vẫn ưu tiên một bộ thiết bị nhỏ gọn.
Sony ZV-E10 II sử dụng cảm biến Exmor R CMOS APS-C chiếu sáng sau, kích thước 23,3 × 15,5mm và độ phân giải hiệu dụng khoảng 26MP khi chụp ảnh.
Cảm biến cùng thế hệ với nền tảng hình ảnh được sử dụng trên Sony FX30 và α6700, mang lại tốc độ đọc dữ liệu nhanh, khả năng tái tạo chi tiết tốt và hiệu suất quay video cao hơn thế hệ ZV-E10 đầu tiên.
Kích thước cảm biến APS-C mang lại một số lợi thế đáng chú ý:
Khi quay video, vùng hình ảnh hiệu dụng đạt khoảng 19,9MP. Đây là đặc điểm kỹ thuật của cách cảm biến được sử dụng cho video, không có nghĩa chất lượng quay bị giảm xuống như một ảnh tĩnh 19,9MP thông thường.
BIONZ XR là nâng cấp quan trọng so với bộ xử lý BIONZ X trên ZV-E10 đời đầu. Bộ xử lý mới giúp máy xử lý lượng dữ liệu lớn từ cảm biến, cải thiện tốc độ lấy nét, tái tạo màu sắc và hỗ trợ các định dạng video 10-bit.
Dải ISO tiêu chuẩn của máy từ 100–32.000. Khi chụp ảnh, ISO có thể mở rộng từ 50 đến 102.400. Đối với video, phạm vi tiêu chuẩn là ISO 100–32.000.
ISO cao giúp máy hoạt động linh hoạt hơn trong môi trường thiếu sáng, nhưng không đồng nghĩa mọi thiết lập ISO đều cho chất lượng tương đương. Khi tăng ISO, nhiễu và mức độ giảm chi tiết vẫn sẽ tăng theo.
Sony ZV-E10 II hỗ trợ quay video 4K ở tốc độ tối đa 60 hình/giây. Máy sử dụng lượng dữ liệu tương đương khoảng 5.6K rồi xử lý xuống 4K, giúp hình ảnh có độ chi tiết và độ sắc nét tốt.
4K/60p phù hợp với:
Khi quay 4K/60p, khung hình bị crop nhẹ khoảng 1,1×. Nếu kết hợp với Active Mode, góc nhìn sẽ tiếp tục hẹp hơn. Người tự quay nên chọn ống kính đủ rộng để bảo đảm khuôn mặt và không gian xung quanh nằm trong khung hình.
ZV-E10 II hỗ trợ ghi video 10-bit 4:2:2, lưu lại nhiều thông tin màu hơn so với video 8-bit trên ZV-E10 đời đầu.
Dữ liệu 10-bit hỗ trợ:
Máy hỗ trợ các định dạng XAVC HS, XAVC S và XAVC S-I. XAVC S-I sử dụng phương pháp nén All-Intra, ghi từng khung hình độc lập và có thể đạt bit rate tới 600Mbps ở một số thiết lập.
File All-Intra dễ xử lý hơn trên timeline nhưng có dung lượng lớn. Người dùng cần chuẩn bị thẻ nhớ đủ nhanh, dung lượng phù hợp và máy tính có khả năng xử lý video 4K 10-bit.
Sony ZV-E10 II có thể quay Full HD ở tốc độ tối đa 120 hình/giây. Khi sử dụng chế độ S&Q, footage có thể được phát lại chậm tới 5× ở tốc độ 24p.
Tính năng này phù hợp để ghi lại:
Full HD 120fps có độ phân giải thấp hơn 4K. Người quay nên lựa chọn giữa chi tiết hình ảnh và mức độ slow motion tùy theo nhu cầu thành phẩm.
S-Log3 là profile hình ảnh phẳng, được thiết kế để giữ lại thêm thông tin ở vùng sáng và vùng tối. Footage sau khi quay thường có độ tương phản và độ bão hòa thấp, cần được chỉnh màu trước khi sử dụng.
S-Log3 phù hợp với creator muốn:
S-Log3 không phải lựa chọn tối ưu nếu người dùng chưa quen color grading hoặc cần quay xong đăng ngay. Thiết lập phơi sáng không phù hợp có thể làm footage xuất hiện nhiều nhiễu hoặc khó phục hồi màu.
S-Cinetone tạo tông màu điện ảnh nhẹ nhàng, ưu tiên chuyển sắc da tự nhiên và vùng highlight mềm hơn. Đây là lựa chọn phù hợp với người muốn có hình ảnh hoàn chỉnh ngay từ máy mà không cần chỉnh màu phức tạp.
So với S-Log3, S-Cinetone dễ sử dụng hơn cho vlog, phỏng vấn, video doanh nghiệp và nội dung mạng xã hội. Khả năng hậu kỳ không rộng bằng Log nhưng workflow nhanh và ít rủi ro hơn.
Sony ZV-E10 II cho phép nhập LUT của người dùng. LUT có thể được sử dụng để xem trước hình ảnh đã chuyển màu hoặc ghi lại video với phong cách hình ảnh mong muốn, tùy cách thiết lập.
Tính năng này giúp creator:
LUT không tự động sửa một footage bị thiếu sáng, sai cân bằng trắng hoặc phơi sáng không chính xác. Người quay vẫn cần kiểm soát hình ảnh ngay tại hiện trường.
Creative Look cung cấp 10 preset màu có thể sử dụng trực tiếp hoặc tiếp tục tùy chỉnh. Người dùng có thể thay đổi độ tương phản, vùng sáng, vùng tối, độ bão hòa, độ sắc nét và nhiều thông số liên quan.
Creative Look phù hợp với người cần:
Đây là hướng tiếp cận cân bằng giữa màu tiêu chuẩn và các profile chuyên sâu như S-Log3.
Cinematic Vlog Setting hỗ trợ tạo video mang tỷ lệ và màu sắc điện ảnh mà không yêu cầu người dùng phải tự cài đặt quá nhiều thông số.
Người quay có thể lựa chọn các Look và Mood khác nhau để thay đổi phong cách màu. Trong đó có S-Cinetone, ưu tiên sắc da và chuyển vùng sáng tự nhiên.
Tính năng phù hợp với người mới làm video, creator quay một mình hoặc những nội dung cần thành phẩm đẹp ngay từ máy. Tuy nhiên, đây vẫn là hiệu ứng được thiết lập sẵn và không thay thế hoàn toàn cho quá trình quay, ánh sáng và chỉnh màu chuyên nghiệp.
ZV-E10 II sở hữu hệ thống Fast Hybrid AF kết hợp lấy nét theo pha và tương phản.
Khi chụp ảnh, máy sử dụng tối đa 759 điểm lấy nét theo pha. Khi quay video, số điểm lấy nét theo pha tối đa là 495 điểm.
Hệ thống lấy nét mật độ cao giúp máy:
Bài nguồn gọi chung 759 điểm cho cả ảnh và video là chưa chính xác.
Real-time Eye AF có thể nhận diện khuôn mặt, mắt người, mắt động vật và chim. Real-time Tracking tiếp tục theo dõi chủ thể khi đối tượng di chuyển trong khung hình.
ZV-E10 II không có bộ xử lý AI chuyên dụng như Sony α6700. Khả năng nhận diện được thực hiện thông qua BIONZ XR và thuật toán lấy nét của máy.
Điều này không làm hệ thống AF trở nên kém hiệu quả, nhưng không nên quảng cáo ZV-E10 II sở hữu “AI Processing Unit” hoặc khả năng nhận diện tư thế cơ thể nâng cao tương tự các dòng Sony cao cấp hơn.
Máy được trang bị màn hình LCD cảm ứng 3 inch, độ phân giải khoảng 1,04 triệu điểm. Thiết kế xoay lật ngang giúp người dùng quan sát khung hình khi quay selfie, vlog hoặc đặt máy ở góc cao và thấp.
Giao diện tự động thay đổi theo chiều ngang hoặc dọc. Các biểu tượng cảm ứng có thể được hiển thị ở cạnh màn hình, hỗ trợ chuyển nhanh chế độ và điều chỉnh thông số.
Khi máy đang ghi, một đường viền đỏ xuất hiện quanh màn hình để người quay dễ dàng nhận biết trạng thái REC.
Giao diện của ZV-E10 II tự động chuyển đổi theo hướng đặt máy. Thông tin định hướng được lưu vào file, giúp video hiển thị đúng chiều khi chuyển sang điện thoại hoặc phần mềm tương thích.
Khả năng này phù hợp với nội dung trên:
Người dùng vẫn nên bố trí máy theo chiều dọc ngay từ đầu nếu muốn tận dụng tối đa độ phân giải cho thành phẩm 9:16, thay vì quay ngang rồi crop sâu.
Product Showcase giúp máy ưu tiên lấy nét vào vật thể được đưa lên trước ống kính thay vì tiếp tục bám khuôn mặt người quay.
Tính năng này hữu ích với:
Khi sản phẩm được đưa ra khỏi khung hình, máy có thể chuyển lấy nét trở lại khuôn mặt. Creator không cần che mặt hoặc chạm màn hình để buộc máy đổi điểm nét.
Nút Background Defocus cho phép chuyển nhanh giữa hậu cảnh rõ và hậu cảnh mờ. Khi kích hoạt, máy điều chỉnh khẩu độ theo hướng mở lớn để làm nổi bật chủ thể.
Hiệu quả xóa phông phụ thuộc vào:
Với ống kính kit 16-50mm F3.5-5.6, mức độ xóa phông sẽ nhẹ hơn so với các ống kính prime khẩu lớn như F1.4 hoặc F1.8.
Focus Breathing Compensation hỗ trợ giảm thay đổi góc nhìn khi camera chuyển điểm lấy nét. Nhờ đó, những cảnh rack focus giữa hai chủ thể trông tự nhiên và ít bị cảm giác khung hình phóng to hoặc thu nhỏ.
Tính năng chỉ hoạt động với các ống kính tương thích và thường crop một phần khung hình. Mức độ hiệu quả còn phụ thuộc đặc tính quang học của từng lens.
Sony ZV-E10 II không có chống rung cơ học trong thân máy. Khi quay video, người dùng có thể kích hoạt Active Mode để máy sử dụng dữ liệu từ cảm biến gyro và chống rung điện tử.
Active Mode giúp hạn chế rung khi:
Chế độ này làm crop khung hình. Khi kết hợp 4K/60p và Active Mode, góc quay có thể hẹp đáng kể, vì vậy người tự quay nên ưu tiên lens góc rộng.
Active Mode không thay thế hoàn toàn gimbal khi chạy, leo cầu thang hoặc quay trong tình huống rung mạnh.
ZV-E10 II được trang bị cụm micro ba capsule với khả năng lựa chọn hướng thu:
Cách gọi chính xác là micro ba capsule thông minh, không phải ba micro cố định theo ba hướng riêng biệt.
Mút chắn gió đi kèm giúp hạn chế tiếng gió khi quay ngoài trời. Hiệu quả thực tế còn phụ thuộc tốc độ gió, hướng đặt máy và khoảng cách tới người nói.
ZV-E10 II có cổng micro 3,5mm để kết nối micro ngoài và cổng tai nghe 3,5mm để kiểm âm trực tiếp.
Multi Interface Shoe hỗ trợ truyền tín hiệu âm thanh kỹ thuật số từ các micro Sony tương thích, giúp giảm dây kết nối và duy trì chất lượng âm thanh.
Hệ thống này phù hợp với vlog, phỏng vấn, livestream và các dự án cần kiểm soát tiếng rõ ràng hơn micro tích hợp.
Khi kết nối trực tiếp với máy tính hoặc thiết bị tương thích qua USB-C, Sony ZV-E10 II có thể hoạt động như webcam hoặc camera livestream mà không cần capture card.
Máy hỗ trợ USB Streaming với các lựa chọn tối đa:
Trong quá trình livestream qua USB, máy có thể đồng thời nhận nguồn điện từ thiết bị hoặc bộ cấp nguồn tương thích. Việc cấp nguồn không nhất thiết khiến pin luôn tăng phần trăm nếu mức tiêu thụ của camera cao hơn công suất nguồn vào.
ZV-E10 II hỗ trợ network streaming thông qua kết nối có dây hoặc Wi-Fi, với các giao thức RTMP, RTMPS và SRT.
Độ phân giải livestream qua mạng có thể đạt 4K/30p tùy giao thức, thiết lập và đường truyền. Wi-Fi 5GHz giúp cải thiện băng thông và hạn chế nhiễu trong môi trường phù hợp.
Chất lượng livestream thực tế phụ thuộc đáng kể vào tốc độ tải lên, độ ổn định mạng và nền tảng phát. Wi-Fi 5GHz có tốc độ cao nhưng phạm vi phủ sóng thường ngắn hơn 2,4GHz.
Cổng USB-C trên ZV-E10 II hỗ trợ SuperSpeed USB 5Gbps, giúp truyền file nhanh hơn tới máy tính hoặc thiết bị di động tương thích.
Creators’ App hỗ trợ kết nối máy ảnh với smartphone để:
Tốc độ thực tế còn phụ thuộc cáp, cổng kết nối, thẻ nhớ, thiết bị nhận và điều kiện Wi-Fi.
Soft Skin Effect hỗ trợ làm mịn da khi chụp ảnh hoặc quay video. Người dùng có thể lựa chọn mức độ phù hợp để giảm khuyết điểm mà không cần xử lý hậu kỳ.
BIONZ XR và khả năng chuyển tông được cải thiện cũng giúp máy tái tạo màu da và vùng highlight tự nhiên hơn.
Hiệu ứng làm đẹp nên được sử dụng ở mức vừa phải. Thiết lập quá mạnh có thể làm mất kết cấu da và khiến khuôn mặt thiếu tự nhiên.
Sony ZV-E10 II có thể chụp liên tiếp tối đa khoảng 11 hình/giây với màn trập điện tử và theo dõi AF/AE.
Tốc độ này phù hợp để ghi lại trẻ nhỏ, thú cưng, hoạt động đời thường hoặc những khoảnh khắc có chuyển động vừa phải.
Đây vẫn là mẫu máy tập trung vào vlog và sáng tạo nội dung, không được thiết kế như một body thể thao chuyên nghiệp. Khả năng chụp liên tiếp thực tế phụ thuộc định dạng file, thẻ nhớ, chế độ lấy nét và dung lượng bộ đệm.
ZV-E10 II chuyển từ pin NP-FW50 của thế hệ đầu sang NP-FZ100 dung lượng cao. Đây là nâng cấp đáng giá đối với người thường xuyên quay video hoặc livestream.
Sony công bố:
Thời lượng thực tế có thể thay đổi theo độ phân giải, tốc độ khung hình, nhiệt độ, độ sáng màn hình, kết nối không dây, lấy nét liên tục và tình trạng pin.
Máy hỗ trợ sạc và cấp nguồn qua USB-C, đồng thời tương thích USB Power Delivery với nguồn phù hợp.
Dù sử dụng pin NP-FZ100, ZV-E10 II vẫn có kích thước khoảng 114,8 × 67,5 × 54,2mm và trọng lượng thân máy khoảng 292g, chưa gồm pin và thẻ nhớ.
Khi lắp pin và thẻ, trọng lượng vào khoảng 377g. Báng cầm được thiết kế lớn hơn ZV-E10 đời đầu, giúp máy cân bằng tốt hơn khi sử dụng ống kính lớn hoặc quay trong thời gian dài.
Máy không có kính ngắm điện tử. Việc lấy khung hình, kiểm tra thông số và xem lại ảnh đều được thực hiện qua màn hình LCD.
Ngàm Sony E cho phép ZV-E10 II sử dụng nhiều loại ống kính APS-C và full-frame, bao gồm cả lens chính hãng Sony lẫn các thương hiệu thứ ba.
Creator có thể lựa chọn:
Ống kính full-frame E-mount có thể sử dụng trên ZV-E10 II nhưng thường lớn, nặng và đắt hơn lens APS-C tương đương.
Sony E PZ 16-50mm F3.5-5.6 OSS II – Ống kính kit nhỏ gọnSony E PZ 16-50mm F3.5-5.6 OSS II là ống kính kit mới được giới thiệu cùng ZV-E10 II. Lens cung cấp dải tiêu cự quy đổi tương đương 24-75mm trên full-frame, đáp ứng nhiều nhu cầu từ vlog, phong cảnh đến chân dung đời thường.
Ở tiêu cự 16mm, ống kính phù hợp với vlog cầm tay, ảnh nhóm, phong cảnh và không gian trong nhà. Đầu tele 50mm mang lại góc nhìn tương đương 75mm, phù hợp hơn với chân dung, sản phẩm và các chi tiết ở khoảng cách vừa phải.
Dải zoom này giúp người mới bắt đầu trải nghiệm nhiều góc nhìn trước khi đầu tư thêm ống kính chuyên dụng.
Khi quay 4K/60p hoặc bật Active Mode, tiêu cự 16mm sẽ bị hẹp hơn do crop. Người cần góc selfie rộng có thể cân nhắc một lens góc rộng hơn.
Cơ chế Power Zoom cho phép thay đổi tiêu cự bằng cần gạt điện tử, tạo chuyển động zoom đều hơn so với thao tác xoay vòng zoom bằng tay.
Người dùng cũng có thể điều khiển zoom thông qua cần zoom trên thân ZV-E10 II hoặc một số phụ kiện tương thích. Đây là lợi thế khi quay vlog, livestream và video sản phẩm.
Ống kính được tích hợp Optical SteadyShot, hỗ trợ giảm rung khi chụp ảnh và quay video cầm tay.
Do ZV-E10 II không có chống rung cảm biến, OSS trên lens đặc biệt hữu ích khi chụp ở tốc độ màn trập thấp hoặc quay video mà không bật Active Mode.
OSS không loại bỏ hoàn toàn rung do bước chân. Khi di chuyển nhiều, người quay có thể kết hợp OSS với Active Mode hoặc sử dụng gimbal.
Ống kính sử dụng bốn thấu kính phi cầu và một thấu kính ED nhằm hạn chế quang sai, duy trì độ nét và kiểm soát viền màu trong toàn dải zoom.
Phiên bản II được tối ưu để theo kịp khả năng lấy nét và quay video của các body Sony APS-C mới, đồng thời hỗ trợ Focus Breathing Compensation trên máy ảnh tương thích.
Thiết kế retractable giúp ống kính thu gọn khi tắt máy, thuận tiện khi mang theo trong túi nhỏ.
Sony ZV-E10 II phù hợp với:
ZV-E10 II không có kính ngắm điện tử và chống rung cơ học trong thân máy. Người quay cầm tay phải dựa vào OSS của ống kính, Active Mode hoặc phụ kiện chống rung.
4K/60p có crop nhẹ, trong khi Active Mode làm góc nhìn hẹp hơn nữa. Đây là yếu tố cần tính toán nếu người dùng thường xuyên tự quay ở khoảng cách gần.
Máy chỉ có một khe thẻ nhớ, không phù hợp với workflow cần ghi dự phòng đồng thời. Thân máy cũng không hướng đến khả năng chống chịu thời tiết chuyên nghiệp.
So với ZV-E10 đời đầu, ZV-E10 II nâng cấp mạnh về video, màu 10-bit, pin và kết nối. Tuy nhiên, người chỉ quay 4K/30p, ít hậu kỳ và đang hài lòng với máy cũ chưa chắc cần nâng cấp ngay.
Sony ZV-E10 II là bản nâng cấp rõ rệt dành cho creator cần video chất lượng cao trong một thân máy nhỏ gọn. Cảm biến APS-C 26MP, BIONZ XR, video 4K/60p 10-bit 4:2:2 và pin NP-FZ100 giúp máy đáp ứng tốt hơn các buổi quay dài và quy trình hậu kỳ chuyên nghiệp.
Hệ thống lấy nét nhanh, Product Showcase, Background Defocus, Creative Look và Cinematic Vlog giúp người dùng quay nội dung thuận tiện ngay cả khi làm việc một mình. Micro ba capsule với hướng thu tùy chọn cùng khả năng livestream 4K/30p cũng mở rộng đáng kể cách sử dụng máy.
Điểm đánh đổi là ZV-E10 II không có EVF và IBIS, trong khi 4K/60p cùng Active Mode đều làm hẹp góc nhìn. Nếu lựa chọn đúng ống kính và hiểu rõ workflow của mình, đây vẫn là một trong những lựa chọn đáng cân nhắc cho vlog, livestream, review sản phẩm và sáng tạo nội dung bằng hệ Sony E-mount.
| Cảm biến | Exmor R CMOS APS-C chiếu sáng sau |
|---|---|
| Độ phân giải ảnh | Khoảng 26MP |
| Độ phân giải hiệu dụng khi quay | Khoảng 19,9MP |
| Bộ xử lý | BIONZ XR |
| ISO ảnh | 100–32.000, mở rộng 50–102.400 |
| ISO video | 100–32.000 |
| AF ảnh | Tối đa 759 điểm theo pha |
| AF video | Tối đa 495 điểm theo pha |
| Video tối đa | 4K/60p |
| Màu video | 10-bit 4:2:2 |
| Slow motion | Full HD 120fps |
| Chụp liên tiếp | Tối đa khoảng 11 hình/giây |
| Chống rung thân máy | Không |
| Chống rung video | Active Mode điện tử |
| Màn hình | LCD cảm ứng xoay lật 3 inch, khoảng 1,04 triệu điểm |
| Micro | Ba capsule, chọn Auto/Front/Rear/All Directions |
| Kết nối | USB-C 5Gbps, micro-HDMI, Wi-Fi 5GHz, Bluetooth |
| Cổng âm thanh | Micro 3,5mm và tai nghe 3,5mm |
| Thẻ nhớ | Một khe SD tương thích UHS-I/II |
| Kích thước | Khoảng 114,8 × 67,5 × 54,2mm |
| Trọng lượng thân máy | Khoảng 292g |
| Trọng lượng gồm pin và thẻ | Khoảng 377g |
Thông tin phụ kiện đi kèm đang được cập nhật.
Sony ZV-E10 II có quay 4K/60fps không?
Có. Máy hỗ trợ video 4K tối đa 60p và ghi màu 10-bit 4:2:2. Ở 4K/60p, máy có crop nhẹ khoảng 1,1×.
ZV-E10 II có chống rung trong thân máy không?
Không. Máy không có IBIS. Active Mode là chống rung điện tử dành cho video và sẽ crop một phần khung hình.
Máy có lấy nét AI không?
ZV-E10 II sử dụng thuật toán nhận diện và theo dõi chủ thể, nhưng không có bộ xử lý AI chuyên dụng như α6700. Máy hỗ trợ nhận diện mắt người, động vật và chim.
ZV-E10 II có bao nhiêu điểm lấy nét?
Máy có tối đa 759 điểm AF theo pha khi chụp ảnh và tối đa 495 điểm khi quay video.
Sony ZV-E10 II livestream được độ phân giải nào?
Máy hỗ trợ USB Streaming tối đa 4K/30p hoặc Full HD/60p. Network streaming cũng hỗ trợ độ phân giải tới 4K/30p tùy kết nối, giao thức và nền tảng.
ZV-E10 II dùng pin gì?
Máy sử dụng pin NP-FZ100, cho khoảng 610 ảnh, quay thực tế khoảng 130 phút hoặc quay liên tục tối đa khoảng 195 phút theo điều kiện thử nghiệm của Sony.
Máy có quay video dọc không?
Có. Giao diện tự xoay theo hướng đặt máy và file được ghi thông tin định hướng để hiển thị đúng chiều trên thiết bị tương thích.
ZV-E10 II có phù hợp với người mới không?
Có. Product Showcase, Background Defocus, Creative Look, Cinematic Vlog và giao diện cảm ứng giúp người mới bắt đầu dễ sử dụng. Máy vẫn cung cấp S-Log3, LUT và 10-bit 4:2:2 để phát triển lên workflow chuyên sâu hơn.
Để lại số điện thoại, Nippon Camera sẽ gọi lại tư vấn ngay trong giờ làm việc.