Kết nối với Nippon Camera
Máy ảnh Fujifilm X100VI - Silver

Máy ảnh Fujifilm X100VI - Silver

48.600.000đ
Mầu sắc
Bảo hành
Combo
TƯ VẤN NGAY

Fujifilm X100VI là mẫu máy ảnh compact cao cấp mang thiết kế cổ điển đặc trưng của dòng X100. Máy được trang bị cảm biến APS-C X-Trans CMOS 5 HR 40,2MP, bộ xử lý X-Processor 5 và hệ thống chống rung IBIS lên đến 6 stop. Sự kết hợp giữa chất ảnh Fujifilm, hiệu năng mạnh mẽ và thân máy nhỏ gọn giúp X100VI trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiếp ảnh đường phố, du lịch và sử dụng hằng ngày.

PHỤ KIỆN THƯỜNG MUA KÈM

XEM TẤT CẢ SẢN PHẨM
Ống kính Fujifilm XF 23mm f/2 R WR

Ống kính Fujifilm XF 23mm f/2 R WR

9.500.000đ

CHI TIẾT
Ống kính Fujifilm XF 16-55mm f/2.8 R LM WR II

Ống kính Fujifilm XF 16-55mm f/2.8 R LM WR II

30.500.000đ

CHI TIẾT

- Máy ảnh Fujifilm X100VI Limited Editio

Để kỷ niệm 90 năm thành lập Fujifilm năm 2024, hãng đã cho ra mắt dòng máy ảnh Fujifilm X100VI Limited Edition bản giới hạn chỉ có 1934 chiếc trên toàn thế giới. Với cảm biến APS-C X-Trans CMOS 5 HR 40.2MP và bộ xử lý hình ảnh X-Processor 5, máy ảnh cung cấp chất lượng hình ảnh ấn tượng. Thiết kế ống kính Fujinon XF 23mm f/2 II, cùng hệ thống lấy nét tự động Hybrid AF 425 điểm và hệ thống ổn định hình ảnh trong thân máy lên đến 6 stop giúp chụp ảnh chính xác và ổn định.

- Ngoài ra, camera còn được kết hợp với kính ngắm lai EVF OLED và màn hình cảm ứng 3.0" nghiêng 2 chiều tạo ra trải nghiệm chụp ảnh và quay video tuyệt vời.

Máy ảnh Fujifilm X100VI Limited Edition

ISO
125 đến 1280 (Mở rộng: 64 đến 51.200)
Tốc Độ Màn Trập
Màn trập cơ học
1/4000 đến 900 giây ở chế độ Manual
1/4000 đến 900 giây ở chế độ Shutter Priority
1/4000 đến 15 giây ở chế độ Aperture Priority
1/4000 đến 15 giây ở chế độ Program Tối đa 60 phút ở chế độ Bulb Màn trập điện tử
1 /180000 đến 900 giây ở chế độ Manual 1/180000 đến 900 giây ở chế độ Shutter Priority
1/180000 đến 30 giây ở chế độ Aperture Priority 1/180000 đến 30 giây ở chế độ Program Cố định 1 giây ở chế độ Bulb
Đo Sáng
Average, Center-Weighted Average, Multi, Spot, TTL 256-Zones
Bù trừ sáng(EV)
-5 đến +5 EV (1/3 bước EV)
Cân Bằng Trắng
2500 - 10,000K Presets: AWB, Auto, Color Temperature, Custom, Custom 1, Custom 2, Daylight, Fluorescent (Cool White), Fluorescent (Daylight), Fluorescent (Warm White), Incandescent, Shade, Underwater
Tốc Độ Chụp Liên Tục
Màn trập điện tử Lên tới 20 khung hình / giây ở 31,2 MP cho tối đa 117 khung hình (JPEG)/52 khung hình (TIFF)/17 khung hình (Raw).
Màn trập điện tử Lên tới 13 khung hình / giây ở 31,2 MP cho tối đa 146 khung hình (JPEG)/57 Khung Hình (TIFF)/17 khung hình (Raw)
Màn trập điện tử ên tới 10 khung hình / giây ở 31,2 MP cho tối đa 163 khung hình (JPEG)/59 khung hình (TIFF)/18 khung hình (Raw)
Màn trập điện tử Lên tới 13 khung hình / giây ở 40,2 MP cho tối đa 80 khung hình (JPEG)/38 khung hình (TIFF)/17 khung hình (thô)
Màn trập điện tử Lên tới 8,9 khung hình / giây ở 40,2 MP cho tối đa 84 khung hình (JPEG)/38 khung hình (TIFF)/17 khung hình (thô)
Màn trập cơ học Lên tới 11 khung hình / giây ở 40,2 MP cho tối đa 38 khung hình (JPEG)/33 khung hình (TIFF)/17 khung hình (Raw)
Màn trập điện tử Lên tới 20 khung hình / giây ở 31,2 MP cho tối đa 117 khung hình (JPEG)/52 khung hình (TIFF)/17 khung hình (Raw).
Màn trập điện tử Lên tới 13 khung hình / giây ở 31,2 MP cho tối đa 146 khung hình (JPEG)/57 Khung Hình (TIFF)/17 khung hình (Raw)
Màn trập điện tử ên tới 10 khung hình / giây ở 31,2 MP cho tối đa 163 khung hình (JPEG)/59 khung hình (TIFF)/18 khung hình (Raw)Màn trập điện tử Lên tới 13 khung hình / giây ở 40,2 MP cho tối đa 80 khung
hình (JPEG)/38 khung hình (TIFF)/17 khung hình (thô)
Màn trập điện tử Lên tới 8,9 khung hình / giây ở 40,2 MP cho tối đa 84 khung hình (JPEG)/38 khung hình (TIFF)/17 khung hình (thô)
Màn trập cơ học Lên tới 11 khung hình / giây ở 40,2 MP cho tối đa 38 khung hình (JPEG)/33 khung hình (TIFF)/17 khung hình (Raw)
Hẹn Giờ Chụp
2/5/10-Second Delay
Định Dạng Cảm Biến
23.5 x 15.7 mm (APS-C) BSI CMOS
Độ Phân Giải
Effective: 40.2 Megapixel (7728 x 5152)
Kích Thước Ảnh
7728 x 5152
Tỷ Lệ Ảnh
1:1, 3:2, 4:3, 5:4, 16:9
Loại Cảm Biến
(APS-C) BSI CMOS
Định Dạng Ảnh
HEIF, JPEG, Raw, TIFF
Chống Rung
Sensor-Shift, 5-Axis Digital (Video Only)
Ngàm Ống Kính
F
Micro
Stereo
Độ Phân Giải Video
AVC-LongG/H.264/H.265/MP4/MPEG-4 6240 x 3150 ở 23,98/24,00/25/29,97 khung hình/giây [50 đến 200 Mb/giây] DCI 4K (4096 x 2160) ở 23,98/24,00/25 /29,97 khung hình/giây [50 đến 200 Mb/giây] DCI 4K (4096 x 2160) ở 23,98/24,00/25/29,97/50/59,94 khung hình/giây [50 đến 200 Mb/giây] 3840 x 2160 ở 23,98/24,00/25/29,97 khung hình/giây [50 đến 200 Mb/giây] 3840 x 2160 ở 23,98/24,00/25/29,97/50/59,94 khung hình/giây [50 đến 200 Mb/giây] 2048 x 1080 ở 23,98/24,00/25/29,97/50/59,94 khung hình/giây [ 50 đến 200 Mb/giây] 2048 x 1080 ở tốc độ 100/120/200/240 khung hình/giây [200 Mb/giây] 1920 x 1080 ở tốc độ 23,98/24,00/25/29,97/50/59,94 khung hình/giây [50 đến 200 Mb/giây] 1920 x 1080 ở tốc độ 100/120/200/240 khung hình/giây [200 Mb/giây]
Mã Hóa Video
H265
Định Dạng Âm Thanh
Âm thanh LPCM 24-bit 48 kHz MPEG4: Âm thanh LPCM 24-bit 48 kHz MP4: Âm thanh AAC
Kiểu Lấy Nét
Auto và Manual Focus
Chế Độ Lấy Nét
Single AF / Continuous AF / MF
Số Điểm Lấy Nét
425
Đặc Tính Màn Hình
Màn hình LCD cảm ứng nghiêng
Độ Bao Phủ Kính Ngắm
100%
Độ Phân Giải Màn Hình
3 x 2 (1.620.000 điểm)
Loại Kính Ngắm
Quang học tích hợp điện tử (OLED)
Độ Phân Giải Kính Ngắm
4 x 3 (3.690.000 điểm)
Độ Phóng Đại Kính Ngắm
Xấp xỉ. 66x
Kích Thước Màn Hình
3inch
Đèn Flash
Có, Chỉ Flash
Chế Độ Flash
Auto, Commander, Manual, Slow Sync
Tốc Độ Đánh Đèn
ISO 1600 0.3 -7.4 m
Chân Kết Nối
Shoe Mount
Độ Bù Sáng
EV +-3
Kết Nối Không Dây
Wi-Fi (802.11a/b/g), Wi-Fi (802.11b/g), Wi-Fi 4 (802.11n), Wi-Fi 5 (802.11ac), Bluetooth 4.2
GPS
Không
Số Khe Cắm Thẻ Nhớ
Khe cắm đơn: SD/SDHC/SDXC
Pin
NP-W126S Lithium-Ion có thể sạc lại
Kích Thước
5,04 x 2,94 x 2,1" / 12,8 x 7,47 x 5,3 cm
Trọng Lượng
521 g
Tiêu Cự Lens
23mm (Tương đương 35mm: 35mm)
Zoom Quang Học
không có
Zoom Kỹ Thuật Số
2x
Khẩu Độ
f/2 - f/16
Khoảng Cách Lấy Nét
3,9" đến vô cực / 10 cm đến vô cực
Thành Phần Thấu Kính
8 Elements in 6 Groups
  • Dây sạc type C
  • Pin zin
  • Dây đeo cổ
  • Sách hướng dẫn

Chưa có câu hỏi nào cho sản phẩm này — gọi hotline hoặc để lại thông tin ở form tư vấn để được giải đáp.

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

Để lại số điện thoại, Nippon Camera sẽ gọi lại tư vấn ngay trong giờ làm việc.

Bạn đang xem: Silver / Bảo hành Nippon Camera / Kit XC 13-33